Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ナビゲーション

ナビゲーション

nabigeeshonTừ vay mượn từ English ナビゲーション

Cosa significa "ナビゲーション"?

hướng dẫn đường đi

GPSのナビゲーション機能を使って目的地まで案内してもらった。

Tôi đã sử dụng chức năng hướng dẫn đường đi của GPS để đến được điểm đến.


Come usare "ナビゲーション" correttamente?

Công nghệ
chuyên ngành

hệ thống hoặc chức năng hướng dẫn đường đi, thường dùng trong GPS hoặc ứng dụng di động

カーナビのナビゲーションが故障してしまった。

Chức năng hướng dẫn đường đi trên hệ thống dẫn đường ô tô bị hỏng mất rồi.

ウェブサイトのナビゲーションがわかりにくい。

Hệ thống hướng dẫn trên trang web khó hiểu quá.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là GPS, ứng dụng di động, hoặc thiết kế web.

Kinh doanh
trang trọng

hướng dẫn, dẫn dắt (nghĩa bóng, trong giao tiếp hoặc tổ chức)

プロジェクトのナビゲーションを担当する。

Đảm nhiệm việc hướng dẫn dự án.

Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

ナビゲーションシステムhệ thống hướng dẫnナビゲーション機能chức năng hướng dẫnナビゲーションアプリứng dụng hướng dẫnナビゲーション画面màn hình hướng dẫn

Từ đồng nghĩa

案内ガイド誘導

Cụm từ liên quan

音声ナビゲーションcụm từ
hướng dẫn bằng giọng nói
リアルタイムナビゲーションcụm từ
hướng dẫn theo thời gian thực

Mẹo hay

Phân biệt ナビゲーション và 案内

ナビゲーション thường ám chỉ hướng dẫn đường đi bằng công nghệ (GPS, ứng dụng), trong khi 案内 thiên về hướng dẫn bằng con người (ví dụ: nhân viên lễ tân hướng dẫn khách).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về chức năng của thiết bị hoặc ứng dụng, luôn dùng ナビゲーション. Ví dụ: 'ナビゲーション機能が使えない' (không thể sử dụng chức năng hướng dẫn).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'navigation' (sự định vị, hướng dẫn đường đi), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'navigatio' (sự đi biển). Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng rộng rãi từ những năm 1990 khi công nghệ GPS và hệ thống định vị trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết bằng katakana trong tiếng Nhật, ngay cả khi đã nhập vào tiếng Việt. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có thể dùng 'GPS' hoặc 'ứng dụng chỉ đường' thay thế, nhưng 'ナビゲーション' vẫn được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc quảng cáo sản phẩm.

Phân tích từ

ナビゲーション
từ mượn nguyên dạng từ tiếng Anh 'navigation'
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.