Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. トレーナー

トレーナー

torēnāTừ vay mượn từ English トレーナー

Cosa significa "トレーナー"?

huấn luyện viên

彼はプロのトレーナーとしてジムで働いている。

Anh ấy làm việc ở phòng gym với tư cách là huấn luyện viên chuyên nghiệp.


Come usare "トレーナー" correttamente?

trang trọng

Người huấn luyện thể thao (thể hình, thể dục, thể thao chuyên nghiệp) hoặc huấn luyện động vật.

彼女はフィットネスクラブでトレーナーとして活躍している。

Cô ấy đang hoạt động như một huấn luyện viên tại câu lạc bộ thể hình.

馬のトレーナーになるには専門の資格が必要だ。

Để trở thành huấn luyện viên ngựa, bạn cần có chứng chỉ chuyên môn.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, thể hình, hoặc huấn luyện động vật. Không nhầm lẫn với 'トレーニング' (sự huấn luyện) hay 'コーチ' (huấn luyện viên thể thao nói chung).

Cụm từ kết hợp

パーソナルトレーナーhuấn luyện viên cá nhânフィットネストレーナーhuấn luyện viên thể hìnhトレーナー資格chứng chỉ huấn luyện viên

Từ đồng nghĩa

コーチインストラクター

Mẹo hay

Phân biệt 'トレーナー' và 'コーチ'

Trong tiếng Nhật, 'トレーナー' thường ám chỉ huấn luyện viên có chuyên môn về thể hình, thể dục, hoặc huấn luyện động vật. Trong khi đó, 'コーチ' dùng cho huấn luyện viên thể thao nói chung (ví dụ: huấn luyện viên bóng đá, bóng rổ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'トレーナー' trong ngữ cảnh chính xác

Tránh dùng 'トレーナー' cho huấn luyện viên thể thao chuyên nghiệp (ví dụ: huấn luyện viên bóng đá) trừ khi họ cũng đảm nhiệm vai trò huấn luyện thể hình. Thay vào đó, dùng 'コーチ' hoặc '監督' (giám đốc, huấn luyện viên trưởng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'trainer', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana. 'Trainer' bắt nguồn từ động từ 'train' (huấn luyện) trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trahiner' (kéo, lôi kéo).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết bằng katakana (トレーナー) thay vì kanji ( entrenador) để thể hiện rõ nguồn gốc ngoại lai. Trong tiếng Nhật, 'トレーナー' chủ yếu dùng cho huấn luyện viên thể thao hoặc thể hình, trong khi 'コーチ' có phạm vi rộng hơn (bao gồm cả huấn luyện viên thể thao chuyên nghiệp).

Phân tích từ

トレーナー
từ mượn từ tiếng Anh 'trainer'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.