Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. タッチ

タッチ

tatchi

Cosa significa "タッチ" in Vietnamese?

sự chạm / tiếp xúc

画面をタッチすると反応します。

Khi chạm vào màn hình thì nó sẽ phản ứng.


Come usare "タッチ" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

thông dụng

hành động chạm nhẹ bằng ngón tay hoặc vật gì đó vào bề mặt

スマホの画面をタッチする。

Chạm vào màn hình điện thoại.

彼の肩にタッチした。

Chạm nhẹ vào vai anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ (màn hình cảm ứng) hoặc hành động vật lý nhẹ nhàng.

thông dụng

cảm giác khi chạm vào vật gì đó

この布はタッチが柔らかい。

Vải này có cảm giác mềm mại khi chạm vào.

Dùng để miêu tả chất liệu, bề mặt của vật.

thể thao

trong thể thao: chạm bóng (ví dụ bóng chạm vạch vôi trong bóng đá)

ボールがラインにタッチした。

Quả bóng chạm vạch vôi.

Thường dùng trong bóng đá, rugby.

Kinh doanh
kinh doanh

trong kinh doanh: sự tiếp xúc, liên lạc (ví dụ khách hàng tiềm năng)

新しい顧客とのタッチポイントを増やす。

Tăng điểm tiếp xúc với khách hàng mới.

Dùng trong marketing, quản lý quan hệ khách hàng.

Cụm từ kết hợp

タッチスクリーンmàn hình cảm ứngタッチペンbút cảm ứngタッチダウンđiểm chạm đất (bóng bầu dục)タッチアンドゴーchạm rồi bay ngay (hàng không)タッチポイントđiểm tiếp xúc (với khách hàng)

Từ đồng nghĩa

触る接触する

Từ trái nghĩa

離す

Cụm từ liên quan

タッチアンドゴーcụm từ
chạm rồi bay ngay (hàng không)
タッチペンcollocation
bút cảm ứng

Mẹo hay

Phân biệt タッチ và 触る

'タッチ' thường mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng hơn, trong khi '触る' (さわる) là động từ thông dụng hơn cho hành động chạm nhẹ. Ví dụ: '画面をタッチする' (chạm màn hình) nhưng '机に触る' (chạm vào bàn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng タッチ?

Dùng 'タッチ' khi nói về hành động chạm trong ngữ cảnh công nghệ, thể thao, hoặc kinh doanh. Tránh dùng cho hành động chạm thông thường hàng ngày (dùng '触る' thay).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'touch'. Ban đầu dùng trong lĩnh vực công nghệ (màn hình cảm ứng) sau lan rộng ra các ngữ cảnh khác.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'タッチ' thường gắn liền với công nghệ (màn hình cảm ứng) hơn là hành động chạm vật lý thông thường. 2. Khi dùng trong thể thao, thường đi kèm với động từ 'する' (例: ボールがタッチした). 3. Trong kinh doanh, thường kết hợp với 'ポイント' (điểm tiếp xúc) hoặc 'タッチポイント'.

Phân tích từ

タッチ
phiên âm tiếng Anh 'touch'
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.