Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スーパー

スーパー

sūpāTừ vay mượn từ English スーパー

Cosa significa "スーパー"?

siêu thị

スーパーで牛乳を買いました。

Tôi đã mua sữa ở siêu thị.


Come usare "スーパー" correttamente?

thông thường

Cửa hàng bán lẻ lớn, thường bán nhiều loại thực phẩm và sản phẩm gia dụng.

近くのスーパーで新鮮な野菜を買いました。

Tôi đã mua rau tươi ở siêu thị gần đây.

Từ này được mượn từ tiếng Anh 'supermarket' nhưng được viết bằng katakana trong tiếng Nhật. Thường được sử dụng rộng rãi ở Nhật Bản để chỉ các cửa hàng bán lẻ lớn.

Cụm từ kết hợp

スーパーで買い物するmua sắm ở siêu thịスーパーのチラシtờ rơi quảng cáo của siêu thị

Từ đồng nghĩa

スーパーマーケット店

Mẹo hay

Phân biệt 'スーパー' và 'コンビニ'

'スーパー' là siêu thị lớn bán nhiều loại sản phẩm, trong khi 'コンビニ' (konbini) là cửa hàng tiện lợi 24/7 bán hàng hóa cơ bản. Siêu thị thường có diện tích lớn hơn và bán nhiều mặt hàng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'スーパー' trong ngữ cảnh phù hợp

Khi nói về việc mua sắm hàng hóa đa dạng (thực phẩm, đồ gia dụng), hãy sử dụng 'スーパー'. Nếu chỉ mua những mặt hàng cơ bản (thuốc, đồ ăn nhẹ, tạp chí), có thể dùng 'コンビニ' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ 'スーパー' bắt nguồn từ tiếng Anh 'supermarket' (siêu thị). Trong tiếng Nhật, nó được viết bằng katakana (スーパー) như một từ mượn. Ban đầu, từ 'スーパーマーケット' (sūpā māketto) được sử dụng, nhưng sau này 'スーパー' trở thành dạng viết tắt phổ biến hơn.

Ghi chú sử dụng

Từ 'スーパー' được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày ở Nhật Bản để chỉ bất kỳ cửa hàng bán lẻ lớn nào. Nó có thể thay thế cho 'スーパーマーケット' trong hầu hết các trường hợp. Không nên nhầm lẫn với 'スーパー' trong tiếng Việt (siêu nhân) vì ngữ cảnh hoàn toàn khác.

Phân tích từ

スーパー
siêu thị
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.