Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スクロール

スクロール

sukurooruTừ vay mượn từ English スクロール

Cosa significa "スクロール"?

cuộn trang

ウェブページをスクロールして情報を探す

Tìm thông tin bằng cách cuộn trang web


Come usare "スクロール" correttamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Hành động di chuyển nội dung hiển thị trên màn hình (thường là trang web, tài liệu) theo chiều dọc hoặc ngang bằng cách kéo thanh cuộn hoặc cử động ngón tay.

画面を下にスクロールすると新しいコンテンツが表示される

Khi cuộn xuống màn hình, nội dung mới sẽ hiển thị

スマホでスクロールしすぎて指が痛くなった

Cuộn quá nhiều trên điện thoại đến nỗi ngón tay đau

Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật như 'スクロールバー' (thanh cuộn), 'スクロールダウン' (cuộn xuống), 'スクロールアップ' (cuộn lên).

Cụm từ kết hợp

スクロールバーthanh cuộnスクロールダウンcuộn xuốngスクロールアップcuộn lênスクロールするcuộn (trang)

Từ đồng nghĩa

スライド移動

Từ trái nghĩa

固定停止

Cụm từ liên quan

スクロールロックcụm từ
khóa cuộn
スムーズスクロールcụm từ
cuộn mượt

Mẹo hay

Phân biệt 'スクロール' và 'スワイプ'

スクロール thường chỉ hành động di chuyển nội dung theo chiều dọc/ngang bằng thanh cuộn hoặc cử động nhẹ. スワイプ thường chỉ hành động kéo mạnh hoặc vuốt nhanh (ví dụ: chuyển màn hình trong điện thoại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'スクロールする'?

Dùng khi mô tả hành động di chuyển nội dung trên màn hình (ví dụ: cuộn trang web, tài liệu). Không dùng cho hành động kéo/thả vật thể (dùng 'ドラッグ' hoặc 'スワイプ').

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'scroll' (cuộn giấy, cuộn sách). Từ 'scroll' trong tiếng Anh gốc Latin 'scrofa' (cuộn giấy da) thông qua tiếng Pháp cổ 'escroue'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là trên web, ứng dụng di động, và trò chơi điện tử. Không nhầm lẫn với nghĩa gốc 'cuộn giấy' trong tiếng Anh.

Phân tích từ

スクロール
cuộn (từ tiếng Anh 'scroll')
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.