Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. エスカレーター

エスカレーター

esukarētāTừ vay mượn từ English エスカレーター
thang cuốn

駅のエスカレーターを降りたところです。

Tôi vừa xuống thang cuốn ở nhà ga.


trang trọng

thang máy di chuyển theo chiều nghiêng, thường dùng trong nhà ga, trung tâm thương mại

デパートのエスカレーターで買い物客が混雑していた。

Ở thang cuốn của trung tâm thương mại, khách mua sắm đông đúc.

エスカレーターの片側を立ち止まって歩く人が多い。

Nhiều người đứng im hoặc đi bộ trên một bên thang cuốn.

Từ này có thể viết bằng katakana hoặc kanji (階段式昇降機), nhưng dạng katakana phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

エスカレーターの片側một bên thang cuốnエスカレーターを降りるxuống thang cuốnエスカレーターで移動するdi chuyển bằng thang cuốn

Từ đồng nghĩa

階段エレベーター

Mẹo hay

Phân biệt エスカレーター và エレベーター

エスカレーター là thang cuốn (chuyển động), エレベーター là thang máy (đứng yên). Trong tiếng Việt, 'thang máy' có thể ám chỉ cả hai loại, nhưng trong tiếng Nhật phân biệt rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'escalator' (thương hiệu đăng ký năm 1900 bởi Charles Seeberger), bản thân từ này là sự kết hợp của 'elevate' (nâng lên) + 'escalade' (leo thang).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, từ này luôn được viết bằng katakana. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: thông báo hành chính thường dùng '階段式昇降機').

Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.