わくわく

wakuwaku
hồi hộp

新しい仕事が始まるので、わくわくしています。

Vì sắp bắt đầu công việc mới nên tôi cảm thấy hồi hộp.


thông thường

Cảm giác háo hức, mong chờ điều gì đó vui vẻ, thú vị sắp xảy ra.

プレゼントを開けるときは、いつもわくわくします。

Lúc mở quà, lúc nào tôi cũng cảm thấy hồi hộp.

彼は新しいゲームを買って、わくわくした表情をしていた。

Anh ấy vừa mua game mới và trông có vẻ háo hức.

Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực, háo hức trước một sự kiện, trải nghiệm mới (chẳng hạn như nhận quà, bắt đầu chuyến du lịch, xem phim, chơi game). Không mang nghĩa tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

わくわくするcảm thấy hồi hộpわくわく感cảm giác hồi hộpわくわくさせるlàm ai đó hồi hộp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt わくわく vs ドキドキ

わくわく thường đi với cảm xúc háo hức, mong chờ (ví dụ: nhận quà, đi du lịch). ドキドキ thường đi với cảm xúc hồi hộp lo lắng hoặc phấn khích mạnh (ví dụ: trước buổi biểu diễn, khi yêu ai đó).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

わくわく có thể đứng đầu câu (dạng trạng từ) hoặc đi kèm với động từ 「する」 để tạo thành động từ (わくわくする). Ví dụ: 「わくわくします」 (tôi cảm thấy hồi hộp), 「わくわくさせる」 (làm ai đó hồi hộp).

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh bắt chước tiếng tim đập nhanh khi hồi hộp (giống như tiếng "thump-thump" trong tiếng Anh). Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo (1603–1868) dưới dạng 「わくわくする」.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để diễn tả sự lo lắng tiêu cực (ví dụ: lo lắng về kỳ thi). Thay vào đó, dùng từ 「不安」 hoặc 「心配」. Ngoài ra, 「わくわく」thường đi kèm với các sự kiện vui vẻ, tích cực chứ không phải những trải nghiệm đáng sợ (ví dụ: không dùng cho cảm giác khi nghe tiếng động lạ vào ban đêm).

Phân tích từ

わくわく
từ tượng thanh mô phỏng tiếng tim đập nhanh
root
Từ Điển Nhật Việt