Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. よろける

よろける

yorokeru
lảo đảo, loạng choạng

彼は足を滑らせてよろけた。

Anh ấy trượt chân nên loạng choạng.


neutral

đi loạng choạng, đi xiêu vẹo do mất thăng bằng hoặc chân yếu

酔っ払いがよろけて歩いている。

Người say rượu đi loạng choạng.

足を痛めてよろけながら歩く。

Đi khập khiễng vì đau chân.

Thường dùng để tả người say rượu, người bị thương, hoặc người già yếu. Không dùng cho vật thể (ví dụ: 'cái bàn lảo đảo').

Cụm từ kết hợp

よろけながら歩くđi loạng choạngよろけて倒れるlảo đảo rồi ngã足がよろけるchân xiêu vẹo

Từ đồng nghĩa

よろめく千鳥足で歩く

Từ trái nghĩa

しっかり歩く足取りが軽い

Mẹo hay

Phân biệt với よろめく

よろける nhấn mạnh vào sự loạng choạng đột ngột (thường do ngoại lực), trong khi よろめく tả chuyển động lảo đảo kéo dài (thường do say xỉn hoặc mệt mỏi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng よろける?

Dùng khi tả người hoặc vật thể mất thăng bằng đột ngột do yếu đuối, say xỉn, hoặc chấn thương. Không dùng cho các hành động chủ động như nhảy múa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Nhật: よろける (yoro-keru) có thể liên quan đến từ cổ 'よろよろ' (yoro-yoro) miêu tả sự lảo đảo. Không có Hán Việt trực tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự mất thăng bằng do yếu đuối, say xỉn, hoặc chấn thương. Không dùng cho các chuyển động chủ động (ví dụ: nhảy múa).

Phân tích từ

よろ
tiếng tượng thanh miêu tả sự lảo đảo
root
+
ける
hậu tố động từ (thường chỉ hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.