Looking up...
これはやるべきことだ
Đây là điều nên làm
Chỉ những việc cần phải làm hoặc nên làm, thường liên quan đến trách nhiệm hoặc sự cần thiết
彼はやるべきことをやった
Anh ấy đã làm những việc cần làm
この仕事はやるべきことだ
Công việc này là điều cần làm
Thường dùng để nhấn mạnh việc cần làm hoặc trách nhiệm
Thường dùng để chỉ việc cần làm hoặc trách nhiệm
やるべき là một cấu trúc động từ + べき, dùng để chỉ việc cần làm
Từ ghép từ động từ やる (làm) và べき (nên)
Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh việc cần làm hoặc trách nhiệm