ます

masu
động từ trợ giúp để tạo thành thể lịch sự

私は学生です。

Tôi là sinh viên.


trang trọng

Động từ trợ giúp được thêm vào động từ nguyên mẫu để tạo thành thể lịch sự (danh xưng) trong tiếng Nhật.

私は食べます。

Tôi ăn.

彼は勉強します。

Anh ấy học.

Thể 'ます' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại lịch sự và văn bản.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng thể 'ます'

Thể 'ます' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại lịch sự và văn bản. Nó giúp tạo nên một cách nói lịch sự và tôn trọng.

Quy tắc vàng

Thể 'ます' và thể 'ない'

Thể 'ます' thường được sử dụng cùng với thể 'ない' để tạo thành thể phủ định lịch sự.

Ghi chú sử dụng

Thể 'ます' được sử dụng để thể hiện sự lịch sự và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc với những người không thân thiết.

Từ Điển Nhật Việt