Looking up...
机に足がぶつかって痛い。
Chân tôi va vào bàn nên đau.
Va chạm vật lý giữa hai vật thể, thường gây ra tiếng hoặc cảm giác đau.
ドアに頭がぶつかった。
Đầu tôi va vào cửa.
車が木にぶつかった。
Xe va vào cây.
Thường dùng cho va chạm nhẹ, không gây hư hại nghiêm trọng.
Trùng nhau về thời gian, địa điểm, hoặc chủ đề (nghĩa bóng).
会議の日程が休日とぶつかってしまった。
Lịch họp trùng với ngày nghỉ.
二人の意見がぶつかってしまった。
Ý kiến của hai người xung đột nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc, hoặc tranh luận.
Đụng độ, đối đầu (nghĩa bóng, thường trong tranh chấp).
両社の主張がぶつかっている。
Lập trường của hai công ty xung đột.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh chấp.
ぶつかる nhấn mạnh vào hành động va chạm nhẹ, thường không gây hậu quả nghiêm trọng. 衝突する dùng cho va chạm mạnh, có thể gây tổn hại hoặc xung đột nghiêm trọng.
Dùng ぶつかる khi: 1) Va chạm vật lý nhẹ (vd: chân va bàn). 2) Lịch trình, sự kiện trùng nhau. 3) Ý kiến, quan điểm xung đột nhẹ. Không dùng cho va chạm mạnh hoặc xung đột nghiêm trọng.
Từ ghép của 打つ (đánh, va chạm) + 掛かる (bắt đầu, xảy ra). Ban đầu mang nghĩa va chạm vật lý, sau mở rộng sang nghĩa bóng.
1. Dùng cho va chạm nhẹ, không gây hư hại nghiêm trọng. 2. Trong nghĩa bóng, thường dùng cho xung đột ý kiến, lịch trình trùng nhau. 3. Không dùng cho va chạm mạnh (dùng 衝突する thay thế).