ふと

futo
bỗng nhiên

彼はふと窓の外を見た。

Anh ấy bỗng nhiên nhìn ra ngoài cửa sổ.


neutral

bỗng nhiên, đột nhiên (không có chủ đích, không suy nghĩ trước)

ふと立ち止まった。

Bỗng nhiên dừng lại.

彼女の名前がふと頭に浮かんだ。

Tên cô ấy bỗng nhiên hiện lên trong đầu.

Thường dùng cho hành động hoặc suy nghĩ đột ngột, không có chủ đích rõ ràng. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực.

Cụm từ kết hợp

ふと気づくbỗng nhiên nhận raふと振り返るbỗng nhiên quay lại nhìnふと思い出すbỗng nhiên nhớ ra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ふと立ち止まるcụm từ
bỗng nhiên dừng lại
ふと涙が出るcụm từ
bỗng nhiên nước mắt trào ra

Mẹo hay

Phân biệt ふと và 突然

'ふと' nhấn mạnh sự đột ngột không có chủ đích, trong khi '突然' (とつぜん) có thể dùng cho cả hành động có chủ đích lẫn không, và thường mang sắc thái bất ngờ mạnh hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ふと

Dùng khi hành động hoặc suy nghĩ xảy ra một cách tự nhiên, không có sự chuẩn bị trước, thường là trong khoảnh khắc ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ cổ 'ふと' trong tiếng Nhật, có nguồn gốc từ 'ふとい' (太い, to) nhưng ý nghĩa đã thay đổi theo thời gian. Ban đầu có thể liên quan đến trạng thái không rõ ràng, sau đó phát triển thành nghĩa 'bỗng nhiên' như hiện nay.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để diễn tả hành động có chủ đích hoặc kế hoạch trước. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn so với '突然'.

Phân tích từ

ふと
trạng thái đột ngột, không rõ ràng
root
Từ Điển Nhật Việt