ばらまく

baramaku
rải rác, tung ra khắp nơi

彼女は選挙活動でチラシをばらまいた。

Cô ấy đã tung tờ rơi khắp nơi trong chiến dịch tranh cử.


chung

Rải rác, tung ra khắp nơi (tiền, thông tin, vật phẩm...)

政府は経済対策として現金をばらまいた。

Chính phủ đã tung tiền mặt ra khắp nơi như một biện pháp kích thích kinh tế.

うわさをばらまくな。

Đừng có tung tin đồn nữa.

Thường dùng cho hành động có chủ đích, không phải tình cờ. Có thể ám chỉ hành động tiêu cực (tung tin đồn, tiền bẩn) hoặc tích cực (phân phát hàng cứu trợ).

Cụm từ kết hợp

うわさをばらまくtung tin đồnお金をばらまくtung tiền, chi tiêu phung phíビラをばらまくphát tờ rơi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt ばらまく và まく

ばらまく nhấn mạnh sự rải rác, phân tán khắp nơi (thường có chủ đích), trong khi まく đơn thuần là hành động rắc, gieo (có thể vô tình). Ví dụ: 種をまく (gieo hạt) nhưng không dùng 種をばらまく.

Quy tắc vàng

Chủ đích trong hành động

ばらまく luôn ngụ ý hành động có chủ đích, không phải tình cờ. Nếu muốn diễn đạt hành động vô tình, dùng 散らばる (tự động từ).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ ばら (rải rác) + まく (rắc, gieo). 'ばら' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến hình ảnh rải rác như hạt giống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (tung tiền bẩn, tin đồn) nhưng cũng có thể dùng trung lập (phát tờ rơi, phân phát hàng cứu trợ). Không dùng cho hành động vô tình.

Phân tích từ

ばら
rải rác, phân tán
root
+
まく
rắc, gieo
root
Từ Điển Nhật Việt