にやにや

niyaniya
cười nhăn nhở

彼はにやにやしながら私を見ていた。

Anh ấy nhìn tôi trong khi cười nhăn nhở.


thông thường

cười nhăn nhở, cười toe toét do sung sướng, hài lòng hoặc có ý đồ xấu

彼女はにやにやしながら彼の話を聞いていた。

Cô ấy nghe chuyện của anh ấy trong khi cười nhăn nhở.

犯人はにやにやと笑いながら逃げていった。

Tên tội phạm bỏ chạy trong khi cười nhăn nhở.

Thường dùng để miêu tả nụ cười khi ai đó có cảm xúc tiêu cực (như thích thú, hài lòng, hay có ý đồ xấu) chứ không phải nụ cười vui vẻ thông thường.

Cụm từ kết hợp

にやにや笑うcười nhăn nhởにやにやするcười nhăn nhở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt にやにや với にっこり

にやにや thường chỉ nụ cười kín đáo, có thể ám chỉ điều xấu, trong khi にっこり là nụ cười tươi vui, rõ ràng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với các từ tương tự

にやにや không phải lúc nào cũng mang nghĩa tích cực. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của tiếng cười nhăn nhở. Có liên quan đến từ にやり (niyari) trong tiếng Nhật cổ, cũng mang nghĩa cười toe toét.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc ám chỉ sự hài lòng kín đáo, không phải nụ cười vui vẻ thông thường. Có thể coi là một dạng biểu hiện khuôn mặt tiêu cực trong giao tiếp.

Phân tích từ

にや
tiếng cười nhăn nhở
root
Từ Điển Nhật Việt