では
thế thì / vậy thìでは、また明日。
Thế thì, hẹn gặp lại ngày mai.
dùng để chuyển chủ đề, giới hạn phạm vi hoặc kết thúc một phần
では、今日の授業を始めましょう。
Vậy thì, chúng ta bắt đầu bài học hôm nay nhé.
では、これについて話し合いましょう。
Thế thì, chúng ta hãy cùng thảo luận về vấn đề này.
Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc giới thiệu phần tiếp theo trong bài thuyết trình.
nếu vậy / vậy thì (thể hiện điều kiện)
では、参加できません。
Nếu vậy thì tôi không thể tham gia được.
では、お引き受けいたします。
Vậy thì tôi xin nhận lời.
Có thể thay thế bằng それでは trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt では và それでは
では ngắn gọn hơn, dùng trong hội thoại thân mật hoặc văn nói thông thường. それでは trang trọng hơn, thường dùng trong bài thuyết trình, hội nghị.
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
では luôn đứng đầu câu hoặc sau danh từ/đại từ. Không bao giờ đứng giữa câu trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: trong câu điều kiện).
Nguồn gốc từ
Là dạng rút gọn của それでは (sore de wa), trong đó それ (sore) nghĩa là 'thế', で (de) là trợ từ chỉ phương thức, và は (wa) là trợ từ chủ đề. Ban đầu dùng để giới thiệu chủ đề tiếp theo, sau mở rộng sang nghĩa điều kiện.
Ghi chú sử dụng
では thường đứng đầu câu hoặc sau danh từ/đại từ để giới thiệu ý tiếp theo. Trong hội thoại thân mật, người ta thường dùng じゃ thay thế.