Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. たちまち

たちまち

tachimachi
ngay lập tức

雨が降り出すと、たちまち地面がぬれてしまった。

Vừa mưa rơi là mặt đất lập tức ướt ngay.


neutral

Xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ hay kéo dài thời gian.

薬を飲むと、たちまち痛みが和らいだ。

Uống thuốc xong, cơn đau ngay lập tức dịu đi.

そのニュースを聞くと、たちまち人々の反応が変わった。

Nghe tin đó xong, ngay lập tức phản ứng của mọi người đã thay đổi.

Thường dùng trong ngữ cảnh tả sự thay đổi nhanh chóng về trạng thái, cảm xúc, hoặc hiện tượng tự nhiên. Có thể thay thế bằng các từ như 「すぐに」, 「瞬時に」, nhưng 「たちまち」mang sắc thái tự nhiên, không gượng ép.

Cụm từ kết hợp

たちまちのうちにtrong chốc látたちまち人気になるtrở nên nổi tiếng ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

すぐに瞬時にあっという間にたちどころに

Từ trái nghĩa

ゆっくり時間をかけて長い時間をかけて

Mẹo hay

Phân biệt 「たちまち」và 「すぐに」

「たちまち」nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng đến mức bất ngờ, trong khi 「すぐに」chỉ đơn thuần là 'ngay lập tức' mà không nhất thiết phải bất ngờ. Ví dụ: 「薬を飲むと、すぐに痛みが和らいだ」có thể hiểu là 'uống thuốc xong, cơn đau dịu ngay', nhưng không nhất thiết phải bất ngờ như 「たちまち」.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 「たち」 (dạng rút gọn của 「たちまし」, nghĩa là 'ngay lập tức') và 「まち」 (dạng rút gọn của 「まします」, thể hiện sự nhanh chóng). Nguồn gốc từ cổ ngữ Nhật Bản, xuất hiện từ thời Heian (794–1185).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính. Thường xuất hiện trong văn nói, truyện ngắn, hoặc mô tả sự kiện tự nhiên. Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái (vd: 変わる, 和らぐ, 溶ける).

Phân tích từ

たち
dạng rút gọn của 「たちまし」, nghĩa là 'ngay lập tức'
root
+
まち
dạng rút gọn của 「まします」, thể hiện sự nhanh chóng
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.