Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. それまで

それまで

soremade
cho đến lúc đó

それまで待っていてください。

Hãy đợi cho đến lúc đó.


trang trọng

cho đến lúc đó, trước thời điểm đó

それまでに宿題を終わらせておいてください。

Hãy hoàn thành bài tập về nhà trước lúc đó.

それまでのことは忘れましょう。

Hãy quên tất cả mọi chuyện trước thời điểm đó đi.

Dùng để chỉ khoảng thời gian từ hiện tại đến một thời điểm xác định trong tương lai hoặc quá khứ. Có thể kết hợp với các trợ từ như に để chỉ thời điểm cụ thể.

Cụm từ kết hợp

それまでにtrước lúc đóそれまでのところcho đến nay

Từ đồng nghĩa

その時までそれ以前

Từ trái nghĩa

その時からその後

Mẹo hay

Phân biệt それまで và その時

それまで nhấn mạnh khoảng thời gian từ hiện tại đến một thời điểm, trong khi その時 chỉ đơn thuần chỉ thời điểm đó. Ví dụ: それまで待っていてください (Hãy đợi cho đến lúc đó) khác với その時待っていてください (Hãy đợi vào lúc đó).

Quy tắc vàng

Sử dụng それまで với trợ từ に

Khi chỉ thời điểm cụ thể, luôn dùng それまでに (trước lúc đó) thay vì それまで. Ví dụ: それまでに来てください (Hãy đến trước lúc đó) là đúng, それまで来てください (Hãy đến cho đến lúc đó) là sai.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ それ (đó, chỉ thời điểm) + まで (đến, chỉ giới hạn thời gian). Cấu trúc này thể hiện sự giới hạn thời gian từ hiện tại đến một điểm xác định.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự giới hạn thời gian. Không dùng trong văn nói thân mật trừ khi muốn thể hiện sự nhấn mạnh.

Phân tích từ

それ
chỉ thời điểm (đó)
pronoun
+
まで
đến, cho đến
particle
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.