Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. じわじわ

じわじわ

jiwajiwa
từ từ thấm dần

この薬はじわじわ効いてくる。

Thuốc này từ từ thấm dần.


thông thường

từ từ thấm dần, lan tỏa chậm rãi (về cảm giác, tác dụng, hoặc tình trạng)

寒さがじわじわと体にしみる。

Cái lạnh từ từ thấm vào cơ thể.

このクリームはじわじわ浸透していく。

Kem này thấm dần vào da.

Thường dùng cho hiệu ứng chậm, không đột ngột. Có thể ám chỉ cảm giác (lạnh, đau), tác dụng (thuốc), hoặc sự thay đổi (áp lực, căng thẳng).

Cụm từ kết hợp

じわじわ効くtừ từ phát huy tác dụngじわじわ迫るáp sát từ từじわじわ広がるlan tỏa từ từ

Từ đồng nghĩa

ゆっくり徐々に

Từ trái nghĩa

一気に急激に

Cụm từ liên quan

じわじわ来るcụm từ
áp sát dần dần (thường dùng trong game/thể thao)

Mẹo hay

Phân biệt じわじわ và ゆっくり

じわじわ nhấn mạnh sự 'thấm dần, lan tỏa chậm' (thường vô hình, như cảm giác, tác dụng), trong khi ゆっくり nhấn mạnh 'chậm rãi, từ tốn' (có thể nhìn thấy được, như hành động). Ví dụ: 薬がじわじわ効く (thuốc từ từ phát huy) vs 歩いてゆっくり行く (đi bộ chậm rãi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng じわじわ?

Dùng khi mô tả sự thay đổi chậm, không đột ngột, thường vô hình (cảm giác, tác dụng, áp lực). Không dùng cho hành động nhanh chóng hoặc thay đổi rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của từ tượng thanh じわ (jiwa), mô tả sự thấm dần, lan tỏa chậm rãi. Có thể liên quan đến từ じわ (jiwa) trong phương ngữ, nghĩa là 'chậm rãi, dần dần'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự thay đổi chậm, không đột ngột. Có thể dùng cho cả nghĩa tích cực (thuốc phát huy tác dụng) và tiêu cực (áp lực tăng dần). Không dùng cho hành động nhanh chóng.

Phân tích từ

じわ
từ tượng thanh mô tả sự thấm dần, lan tỏa chậm
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.