Looking up...
A: こんにちは!B: こんにちは!
A: Xin chào! B: Xin chào!
Lời chào thân thiện vào ban ngày, dùng trong mọi hoàn cảnh giao tiếp thông thường.
こんにちは、元気ですか?
Xin chào, bạn khỏe không?
こんにちは、お元気で。
Xin chào, chúc bạn mạnh khỏe.
Sử dụng từ sáng đến tối, không phân biệt thân mật hay xa cách. Không dùng khi chia tay hoặc chào buổi tối (dùng こんばんは thay thế).
こんにちは dùng từ 10:00 sáng đến khoảng 18:00 tối. Trước 10:00 dùng おはようございます, sau 18:00 dùng こんばんは.
Luôn kèm theo cử chỉ cúi chào nhẹ (15 độ) khi nói こんにちは để thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
Kết hợp từ 今日 (きょう, 'hôm nay') + は (trợ từ chỉ chủ đề). Ban đầu mang nghĩa 'hôm nay', sau trở thành lời chào phổ biến từ thời Edo (1603–1868).
Đây là lời chào tiêu chuẩn trong tiếng Nhật, phù hợp mọi đối tượng từ trẻ em đến người lớn. Không nên dùng khi gặp người trên vào buổi tối (dùng こんばんは) hoặc buổi sáng (dùng おはようございます).