けが

kega
vết thương

彼はけがをした。

Anh ấy bị thương.


trang trọng

vết thương trên cơ thể do tai nạn hoặc bạo lực gây ra

転んでけがをした。

Tôi bị thương vì ngã.

けがの手当てをする。

Chăm sóc vết thương.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, tai nạn hoặc thể thao. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (けがする).

Cụm từ kết hợp

けがをするbị thươngけが人người bị thươngけがを治すchữa lành vết thương軽いけがvết thương nhẹ重いけがvết thương nặng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

けがの功名tục ngữ
lợi bất cập hại

Mẹo hay

Phân biệt けが và 傷

けが thường chỉ vết thương do tai nạn hoặc bạo lực gây ra (vd: ngã, đánh nhau), trong khi 傷 (きず) có thể chỉ bất kỳ vết thương nào trên cơ thể (kể cả do phẫu thuật) hoặc vết xước nhẹ. けが cũng có thể dùng như động từ (けがする = bị thương), trong khi 傷 không dùng được như vậy.

Quy tắc vàng

Sử dụng けが trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về vết thương trong bối cảnh y tế (bệnh viện, sơ cứu), hãy ưu tiên dùng けが. Ví dụ: けがの手当てを受ける (nhận sơ cứu vết thương) thay vì 傷の手当て.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 怪我 (quái ngã), nghĩa đen là 'tổn hại lạ'. Kanji này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, nhưng vẫn tồn tại trong từ vựng chính thức.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng từ đơn giản hơn như 傷 (きず) cho vết thương nhẹ. 2. けが mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh chuyên nghiệp. 3. Khi nói về vết thương do thể thao, có thể dùng 怪我 (けが) hoặc 傷 (きず) đều được.

Phân tích từ

怪
lạ, kỳ quái
kanji
+
我
bản thân, tôi
kanji
Từ Điển Nhật Việt