Looking up...
彼は駅前をうろうろしていた。
Anh ấy cứ đi đi lại lại trước ga.
đi qua đi lại vô mục đích, thường thể hiện sự lo lắng, bối rối hoặc chờ đợi
迷子が店内をうろうろしていた。
Đứa trẻ lạc mất cứ đi qua đi lại trong cửa hàng.
上司が来るのを待ちながら、彼は廊下をうろうろしていた。
Trong khi chờ sếp đến, anh ấy cứ đi đi lại lại hành lang.
Thường dùng cho hành động vô thức, không có mục đích rõ ràng. Có thể kết hợp với する để tạo động từ: うろうろする.
うろうろ nhấn mạnh hành động vô thức, không mục đích (thường do lo lắng, chờ đợi). さまよう nhấn mạnh sự lạc lõng, mất phương hướng (thường trong không gian rộng).
うろうろ thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính (lo lắng, bối rối). Không dùng để miêu tả hành động thư thái hay có mục đích.
Từ lặp lại của う (âm thanh nhẹ nhàng) + ろ (âm thanh lướt nhẹ), thể hiện hành động di chuyển không dứt. Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các tác phẩm văn học từ thời Edo.
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả hành động có chủ đích rõ ràng. Thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động như 歩く, 動く.