Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. うろうろ

うろうろ

urōro
đi đi lại lại

彼は駅前をうろうろしていた。

Anh ấy cứ đi đi lại lại trước ga.


thông thường

đi qua đi lại vô mục đích, thường thể hiện sự lo lắng, bối rối hoặc chờ đợi

迷子が店内をうろうろしていた。

Đứa trẻ lạc mất cứ đi qua đi lại trong cửa hàng.

上司が来るのを待ちながら、彼は廊下をうろうろしていた。

Trong khi chờ sếp đến, anh ấy cứ đi đi lại lại hành lang.

Thường dùng cho hành động vô thức, không có mục đích rõ ràng. Có thể kết hợp với する để tạo động từ: うろうろする.

Cụm từ kết hợp

うろうろするđi đi lại lạiうろうろと歩き回るđi quanh quẩn

Từ đồng nghĩa

さまよううろつく行ったり来たりする

Từ trái nghĩa

じっとする落ち着く

Cụm từ liên quan

うろうろとcụm từ
một cách đi đi lại lại

Mẹo hay

Phân biệt うろうろ và さまよう

うろうろ nhấn mạnh hành động vô thức, không mục đích (thường do lo lắng, chờ đợi). さまよう nhấn mạnh sự lạc lõng, mất phương hướng (thường trong không gian rộng).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

うろうろ thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính (lo lắng, bối rối). Không dùng để miêu tả hành động thư thái hay có mục đích.

Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của う (âm thanh nhẹ nhàng) + ろ (âm thanh lướt nhẹ), thể hiện hành động di chuyển không dứt. Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các tác phẩm văn học từ thời Edo.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả hành động có chủ đích rõ ràng. Thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động như 歩く, 動く.

Phân tích từ

う
âm thanh nhẹ nhàng, thể hiện chuyển động nhẹ
root
+
ろ
âm thanh lướt nhẹ, thể hiện chuyển động lướt qua
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.