いろいろに

iroiro ni
theo nhiều cách khác nhau

この問題は人によっていろいろに解決できる。

Vấn đề này có thể được giải quyết theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mỗi người.


neutral

theo nhiều cách khác nhau, đa dạng

意見はいろいろに述べられた。

Ý kiến đã được trình bày theo nhiều cách khác nhau.

この本はいろいろな視点から読むことができる。

Cuốn sách này có thể được đọc theo nhiều góc nhìn khác nhau.

Thường dùng để chỉ sự đa dạng trong cách suy nghĩ, giải quyết vấn đề hoặc thể hiện quan điểm. Không nhấn mạnh vào tính chất 'nhiều' (như いろいろ) mà nhấn mạnh vào 'đa dạng trong cách thức'.

Cụm từ kết hợp

いろいろな方法でbằng nhiều phương pháp khác nhauいろいろに表現するthể hiện theo nhiều cách khác nhau

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

いろいろなcụm từ
nhiều loại khác nhau (dùng như tính từ)
さまざまなcụm từ
đa dạng, phong phú (tương đương nhưng trang trọng hơn)

Mẹo hay

Phân biệt いろいろに và いろいろな

いろいろな đi kèm với danh từ (ví dụ: いろいろな方法) để chỉ sự đa dạng về loại. いろいろに đi kèm với động từ (ví dụ: いろいろに解決する) để chỉ sự đa dạng trong cách thức hành động.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng いろいろに?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào 'đa dạng trong cách thức' hoặc 'phương pháp' để đạt được một mục đích, chứ không phải sự đa dạng về loại hay số lượng.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ いろいろ (đa dạng, nhiều loại) + に (phó từ hóa). いろいろ bắt nguồn từ いろ (màu sắc, vẻ ngoài) + 多い (nhiều), thể hiện sự đa dạng về mặt hình thức hoặc phương pháp.

Ghi chú sử dụng

1. Khác với いろいろ (chỉ sự đa dạng về số lượng hoặc loại), いろいろに nhấn mạnh vào 'đa dạng trong cách thức' hoặc 'phương pháp'. 2. Thường đi kèm với động từ thể hiện hành động (解決する, 述べる, 表現する). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng さまざまに hoặc 多様に.

Phân tích từ

いろいろ
đa dạng, nhiều loại
root
+
に
phó từ hóa (biến tính từ/động từ thành phó từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt