Looking up...
I tassi di interesse sono aumentati.
Tỷ lệ lãi suất đã tăng.
tỷ lệ, mức độ
Il tasso di inflazione è del 3%.
Tỷ lệ lạm phát là 3%.
Dùng để chỉ tỷ lệ hoặc mức độ của một hiện tượng nào đó.
Từ 'tassi' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong tài chính và kinh tế.
Từ gốc Latinh 'taxus' (số, tỷ lệ).
Trong tiếng Ý, 'tassi' thường dùng để chỉ tỷ lệ hoặc mức độ trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính.