ruminare
nhai lại (thức ăn); suy ngẫmIl cane ruminava un osso.
Con chó đang nhai lại một chiếc xương.
nhai lại thức ăn đã nuốt một phần (động vật nhai lại như bò, dê).
Le mucche ruminano l'erba tutto il giorno.
Những con bò nhai lại cỏ suốt cả ngày.
Thường dùng cho động vật nhai lại. Không dùng cho con người.
suy ngẫm, trầm tư về điều gì đó trong tâm trí.
Passò la notte a ruminare sui suoi errori.
Anh ấy đã trầm tư suốt đêm về những sai lầm của mình.
Có thể dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'ruminare' và 'rimuginare'
'Ruminare' mang nghĩa suy ngẫm một cách chậm rãi và sâu sắc, thường liên quan đến những trải nghiệm cá nhân. 'Rimuginare' (nghĩa đen: nhai lại) thường ám chỉ sự ám ảnh hoặc lặp đi lặp lại trong suy nghĩ tiêu cực, gần giống 'overthink' trong tiếng Anh.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'ruminare'?
Dùng 'ruminare' khi muốn diễn tả hành động nhai lại thức ăn (động vật) hoặc suy ngẫm một cách chậm rãi, có chủ đích. Không dùng cho hành động nhai thức ăn thông thường của con người.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *ruminare* (nhai lại), xuất phát từ *rumen* (dạ cỏ, phần dạ dày của động vật nhai lại).
Ghi chú sử dụng
1. Động từ này có hai nghĩa riêng biệt: nghĩa đen (nhai lại thức ăn) và nghĩa bóng (suy ngẫm). 2. Nghĩa bóng thường đi với giới từ 'su' (trên). 3. Trong văn học, nghĩa bóng có thể diễn đạt sự ám ảnh hoặc lặp đi lặp lại trong suy nghĩ.