Looking up...
Non rivelare i tuoi piani a nessuno.
Đừng tiết lộ kế hoạch của bạn cho bất kỳ ai.
không chia sẻ, không công khai thông tin bí mật hoặc riêng tư
È importante non rivelare la password del tuo account.
Điều quan trọng là không tiết lộ mật khẩu tài khoản của bạn.
Il testimone ha giurato di non rivelare i dettagli dell'inchiesta.
Nhân chứng đã tuyên thệ không tiết lộ chi tiết về cuộc điều tra.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, an ninh, hoặc khi đề cập đến thông tin nhạy cảm.
Cụm 'non rivelare' thường xuất hiện trong các điều khoản bảo mật (NDA) như 'le parti si impegnano a non rivelare informazioni confidenziali'.
'Rivelare' mang nghĩa tiết lộ thông tin bí mật, trong khi 'svelare' có thể ám chỉ tiết lộ sự thật hoặc bí mật theo cách tích cực hơn (ví dụ: 'svelare un mistero').
Từ ngữ pháp 'non' (không) + động từ 'rivelare' (tiết lộ, công khai). 'Rivelare' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revelare' (khám phá, tiết lộ), từ 're-' (lặp lại) + 'velare' (che giấu).
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến nghĩa vụ bảo mật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.