green pass

/ɡrin pas/
chứng nhận y tế

Per entrare al ristorante, devi mostrare il green pass.

Để vào nhà hàng, bạn phải trình chứng nhận y tế.


trang trọng

Chứng nhận y tế được cấp cho những người đã được tiêm chủng hoặc đã phục hồi từ COVID-19, cho phép họ tiếp cận các dịch vụ và không gian công cộng.

Il green pass è obbligatorio per accedere a eventi culturali.

Chứng nhận y tế là bắt buộc để tham gia các sự kiện văn hóa.

Tên chính thức trong tiếng Ý là 'Certificazione verde COVID-19'.

Cụm từ kết hợp

mostrare il green passtrình chứng nhận y tếgreen pass obbligatoriochứng nhận y tế bắt buộc

Cụm từ liên quan

passaporto vaccinalecụm từ
hộ chiếu tiêm chủng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Ý, 'green pass' thường được dùng trong văn bản chính thức, trong khi trong tiếng Việt, 'chứng nhận y tế' là thuật ngữ thông dụng hơn.

Quy tắc vàng

Chứng nhận y tế

Tên chính thức trong tiếng Ý là 'Certificazione verde COVID-19', nhưng 'green pass' là thuật ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'green' trong tiếng Anh có nghĩa là 'xanh', ám chỉ an toàn y tế, và 'pass' có nghĩa là 'chứng nhận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'green pass' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi trong tiếng Việt, 'chứng nhận y tế' là thuật ngữ phổ biến hơn.

Phân tích từ

green
xanh, an toàn
root
+
pass
chứng nhận
root
Từ Điển Ý Việt