Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. fusione

fusione

/fuˈzjone/
sự hợp nhất

La fusione delle due aziende ha creato un gigante industriale.

Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một tập đoàn công nghiệp khổng lồ.


trang trọng

sự kết hợp hoặc hợp nhất hai hoặc nhiều thực thể thành một thực thể duy nhất, thường trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính hoặc khoa học.

La fusione tra le due banche è stata approvata dal governo.

Sự hợp nhất giữa hai ngân hàng đã được chính phủ phê duyệt.

Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính.

chuyên ngành

sự kết hợp các nguyên tố hoặc chất khác nhau để tạo thành một hợp chất mới.

La fusione di metalli diversi produce leghe con proprietà uniche.

Sự kết hợp các kim loại khác nhau tạo ra hợp kim có các tính chất độc đáo.

Trong hóa học, thuật ngữ này thường đề cập đến quá trình kết hợp các nguyên tố để tạo ra hợp chất mới.

Cụm từ kết hợp

fusione aziendalesự hợp nhất công tyfusione nuclearesự hợp nhất hạt nhân

Từ đồng nghĩa

unionecombinazioneintegrazione

Từ trái nghĩa

separazionedivisionescissione

Cụm từ liên quan

fusione freddacụm từ
sự hợp nhất hạt nhân ở nhiệt độ thấp

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh kinh doanh

Thường được sử dụng để mô tả sự hợp nhất giữa các công ty hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fusione' và 'unione'

'Fusione' thường đề cập đến sự kết hợp tạo ra một thực thể mới, trong khi 'unione' có thể chỉ sự kết hợp mà không thay đổi cấu trúc ban đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'fusio', có nghĩa là 'sự chảy tan' hoặc 'sự kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'fusione' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc khoa học để mô tả quá trình kết hợp hai hoặc nhiều thực thể thành một.

Phân tích từ

fuse
nối, kết hợp
root
+
-ione
sự
suffix
Từ Điển Ý Việt
Esplora altre parole Italian→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.