Looking up...
Dopo aver promesso di aiutare entrambi i colleghi, Marco si è trovato in alto mare.
Sau khi hứa giúp cả hai đồng nghiệp, Marco rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan.
Ở trong tình thế khó xử, không biết nên làm gì vì có nhiều lựa chọn mâu thuẫn hoặc không thể thỏa mãn tất cả.
Il governo si trova in alto mare tra la necessità di ridurre le tasse e quella di aumentare i servizi pubblici.
Chính phủ đang ở thế tiến thoái lưỡng nan giữa nhu cầu giảm thuế và tăng dịch vụ công.
Thường dùng khi ai đó phải đối mặt với sự lựa chọn giữa hai điều quan trọng nhưng không thể cùng lúc thực hiện.
Cụm từ này thường dùng khi ai đó phải đối mặt với sự lựa chọn khó khăn giữa hai điều quan trọng. Ví dụ: 'Dopo aver accettato due inviti per lo stesso giorno, mi sono trovato in alto mare.'
Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'ở trên biển' hay 'ở vùng biển sâu'. Nó luôn mang nghĩa bóng về tình thế khó xử.
Combinazione della parola 'mare' (biển) con l'idea di 'alto' (sâu, rộng) per indicare una situazione confusa o senza via d'uscita, simile a essere in mare aperto senza direzione.
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường ám chỉ tình huống cá nhân hoặc chính trị. Không dùng cho vấn đề vật lý hay kỹ thuật.