bambino

/ˈbam.bi.no/
đứa trẻ nhỏ

Il bambino gioca nel parco.

Đứa trẻ nhỏ chơi trong công viên.


thông thường

Trẻ nhỏ, thường là bé trai, chưa trưởng thành.

Mio fratello è ancora un bambino.

Em trai tôi vẫn còn là một đứa trẻ nhỏ.

I bambini amano giocare all'aperto.

Trẻ nhỏ thích chơi ngoài trời.

Có thể dùng cho bé trai hoặc bé gái một cách chung chung trong ngôn ngữ thân mật.

thông thường

Người trưởng thành nhưng có tính cách ngây thơ, thiếu chín chắn.

Non comportarti come un bambino!

Đừng cư xử như một đứa trẻ!

Thường mang sắc thái tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

bambino piccolođứa trẻ nhỏ tuổibambino viziatođứa trẻ được nuông chiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'bambino' và 'ragazzo'

'Bambino' nhấn mạnh tuổi tác (trẻ nhỏ), trong khi 'ragazzo' có thể chỉ một thiếu niên hoặc thanh niên. Ví dụ: 'un ragazzo di 15 anni' (một thiếu niên 15 tuổi) nhưng không dùng 'bambino' cho độ tuổi này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *infans* (đứa trẻ), thông qua *bambinus* (trẻ con) trong tiếng Latin bình dân.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'bambina' cho bé gái, nhưng 'bambino' thường được dùng chung cho cả hai giới trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

bambin-
gốc từ liên quan đến trẻ con
root
+
-o
hậu tố giống đực, số ít
suffix
Từ Điển Ý Việt