Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सैनिटाइज़र

सैनिटाइज़र

sainiṭāizaraTừ vay mượn từ English sanitizer

Cosa significa "सैनिटाइज़र"?

chất tẩy trùng

सैनिटाइज़र का उपयोग हाथ धोने के बाद करना चाहिए।

Bạn nên sử dụng chất tẩy trùng sau khi rửa tay.


Come usare "सैनिटाइज़र" correttamente?

Y học
chuyên ngành

Chất hoặc thiết bị dùng để tẩy trùng, loại bỏ vi khuẩn và vi sinh vật trên bề mặt.

हॉस्पिटल में सभी कर्मचारियों को सैनिटाइज़र का उपयोग करना अनिवार्य है।

Tất cả nhân viên trong bệnh viện đều phải sử dụng chất tẩy trùng.

Thường dùng trong y tế, nhà hàng, hoặc các nơi công cộng để đảm bảo vệ sinh.

Cụm từ kết hợp

सैनिटाइज़र का उपयोगsử dụng chất tẩy trùngसैनिटाइज़र लगानाáp dụng chất tẩy trùng

Từ đồng nghĩa

सफाई करने वालातैयार करने वाला

Từ trái nghĩa

असैनिटाइज़र

Cụm từ liên quan

सैनिटाइज़र लगानाcụm từ
áp dụng chất tẩy trùng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chất tẩy trùng hiệu quả khi sử dụng đúng cách, thường sau khi rửa tay.

Quy tắc vàng

Vệ sinh tay

Sử dụng chất tẩy trùng sau khi tiếp xúc với bề mặt công cộng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sanitizer' được vay mượn vào tiếng Hindi, có nghĩa là 'chất tẩy trùng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ này thường dùng để chỉ chất tẩy trùng tay hoặc thiết bị tẩy trùng.

Phân tích từ

सैनिटाइज़र
chất tẩy trùng
loanword
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.