Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. साधारण

साधारण

/sɑːd̪ɑːrɑːɳ/

Cosa significa "साधारण" in Vietnamese?

bình thường

यह एक साधारण दिन था।

Đó là một ngày bình thường.


Come usare "साधारण" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

chung

thông thường, không đặc biệt hay nổi bật

उसकी भाषा बहुत साधारण थी।

Ngôn ngữ của anh ấy rất bình thường.

यह साधारण सी बात है।

Đó là chuyện bình thường thôi.

Thường dùng để mô tả mức độ, chất lượng hoặc trạng thái không đặc biệt.

chung

ở mức độ trung bình, không cao cũng không thấp

उसकी आय साधारण है।

Thu nhập của anh ấy ở mức trung bình.

Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

साधारण व्यक्तिngười bình thườngसाधारण जीवनcuộc sống bình thườngसाधारण भाषाngôn ngữ thông thường

Từ đồng nghĩa

सामान्यमामूलीऔसत

Từ trái nghĩa

असाधारणविशिष्टउत्कृष्ट

Cụm từ liên quan

साधारण सी बात हैcụm từ
chuyện bình thường thôi

Mẹo hay

Phân biệt 'साधारण' và 'सामान्य'

'साधारण' thường ám chỉ sự không đặc biệt, trong khi 'सामान्य' nhấn mạnh sự tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩn chung. Ví dụ: 'सामान्य आदमी' (người đàn ông bình thường) có thể ám chỉ một người điển hình, trong khi 'साधारण आदमी' có thể ám chỉ một người không nổi bật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'साधारण' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'साधारण' để mô tả những thứ tích cực như thành tựu hay phẩm chất. Thay vào đó, sử dụng các từ như 'उत्कृष्ट' (xuất sắc) hoặc 'विशिष्ट' (đặc biệt).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'sādhāraṇa' (साधारण), nghĩa gốc là 'chung, phổ biến'. Trong tiếng Hindi, từ này mang nghĩa 'bình thường, không đặc biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng để mô tả những thứ không nổi bật.

Phân tích từ

साध
cùng, chung
root
+
आरण
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.