Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मुझसे लड़ो

मुझसे लड़ो

/mʊdʒʱse ləɽoː/
đánh nhau với tôi

मुझसे लड़ो अगर तुममें हिम्मत है!

Đánh nhau với tôi nếu anh có đủ can đảm!


thông thường

đánh nhau hoặc giao chiến với người nói

तुम मुझसे लड़ना चाहते हो?

Anh muốn đánh nhau với tôi à?

उसने मुझसे लड़ाई शुरू कर दी।

Nó đã bắt đầu đánh nhau với tôi.

Thường dùng trong ngữ cảnh thách thức hoặc xung đột cá nhân.

Cụm từ kết hợp

मुझसे लड़ाई करोhãy đánh nhau với tôiमुझसे लड़ने की हिम्मत हैcó đủ can đảm đánh nhau với tôi

Từ đồng nghĩa

मुझसे भिड़ोमुझसे टक्कर लो

Từ trái nghĩa

मुझसे मिलोमुझसे दोस्ती करो

Cụm từ liên quan

तुम मुझसे लड़ सकते होcụm từ
anh có thể đánh nhau với tôi
मुझसे बच के रहcụm từ
tránh xa tôi ra

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này thường xuất hiện trong phim ảnh, tiểu thuyết khi nhân vật thách thức đối phương. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn thể hiện thái độ thách thức.

Quy tắc vàng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Nghĩa đen là 'đánh nhau với tôi', nhưng trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể ám chỉ sự đối đầu về mặt tinh thần hoặc lời thách thức (không nhất thiết phải là bạo lực).

Nguồn gốc từ

Gồm hai từ tiếng Hindi: 'मुझ' (tôi, dạng túc từ) + 'लड़ो' (đánh nhau, dạng mệnh lệnh). 'लड़ो' bắt nguồn từ gốc tiếng Phạn 'लड्' (lại, chiến đấu).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái thách thức hoặc khiêu khích. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Phân tích từ

मुझ
tôi (dạng túc từ của मैं)
root
+
से
từ, bởi (hậu tố chỉ phương tiện/công cụ)
suffix
+
लड़ो
đánh nhau (mệnh lệnh)
root
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.