माँ

/mɑː/

Cosa significa "माँ"?

mẹ

माँ, मैं घर आ रहा हूँ।

Mẹ ơi, con đang về nhà.


Come usare "माँ" correttamente?

thông thường

Người phụ nữ sinh ra mình, thường được coi là biểu tượng của tình yêu thương vô điều kiện.

मेरी माँ बहुत मेहनती हैं।

Mẹ tôi rất chăm chỉ.

बच्चों के लिए माँ सबसे पहले गुरु होती है।

Đối với trẻ em, mẹ là người thầy đầu tiên.

Từ này thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'माँ' và 'माता'

'माँ' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật, trong khi 'माता' mang sắc thái trang trọng, tôn kính, thường xuất hiện trong văn học hoặc lời cầu nguyện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi cổ 'मातृ' (mātṛ), có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'मातृ' (mātṛ), cùng họ từ với tiếng Latin 'mater' (mẹ) và tiếng Anh 'mother'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'माँ' thường được dùng trong giao tiếp thân mật, trong khi 'माता' mang sắc thái trang trọng hơn. Trong văn học, đôi khi 'माँ' được nhân cách hóa như một biểu tượng thiêng liêng.

Phân tích từ

माँ
mẹ
root
Từ Điển Hindi Việt