Looking up...
बेशक, मैं तुम्हारी मदद करूँगा।
Chắc chắn, tôi sẽ giúp bạn.
được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là chắc chắn, không thể phủ nhận
बेशक, यह सच है।
Chắc chắn, điều này là sự thật.
Thường đặt ở đầu câu để tăng tính khẳng định.
Đặt 'बेशक' trước động từ hoặc mệnh đề muốn nhấn mạnh để tăng tính khẳng định.
Từ gốc Ba Tư 'beshak' nghĩa 'không có nghi ngờ', được mượn vào tiếng Hindi.
Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, thường xuất hiện ở đầu câu hoặc ngay trước phần muốn nhấn mạnh.