Looking up...
जीवनयात्रा कठिनाइयों से भरी होती है, लेकिन हर कदम हमें सीखाता है।
Hành trình cuộc đời đầy khó khăn, nhưng mỗi bước chân lại dạy ta bài học.
Hành trình, quá trình trải qua những giai đoạn khác nhau trong suốt cuộc đời của một người.
उसने अपनी जीवनयात्रा में कई संघर्षों का सामना किया।
Anh ấy đã đối mặt với nhiều thử thách trong hành trình cuộc đời mình.
जीवनयात्रा में सफलता और असफलता दोनों शामिल हैं।
Hành trình cuộc đời bao gồm cả thành công và thất bại.
Thường được sử dụng trong văn học, triết học hoặc các cuộc trò chuyện mang tính suy ngẫm về cuộc sống.
Từ này phù hợp để diễn tả những trải nghiệm dài hạn, những thay đổi lớn trong cuộc đời hoặc những bài học sâu sắc từ những giai đoạn khác nhau.
'जीवन' chỉ đơn thuần là 'cuộc đời', trong khi 'जीवनयात्रा' nhấn mạnh đến hành trình, quá trình trải qua những giai đoạn khác nhau.
Từ ghép tiếng Hindi: 'जीवन' (cuộc đời) + 'यात्रा' (hành trình).
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc khi nói về những trải nghiệm sâu sắc trong đời.