Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जिसकी ताकत उसकी भैंस

जिसकी ताकत उसकी भैंस

/ˈdʒɪskɪ taːkət ʊskiː bʱɛ̃s/◆tục ngữ
cái gì có sức thì nắm giữ được

उसके पास ताकत है इसलिए उसकी भैंस है।

Anh ấy có sức mạnh nên nắm giữ được mọi thứ.


◆ Nghĩa thực sự
Người sở hữu sức mạnh hoặc quyền lực sẽ kiểm soát những gì mình mong muốn, bất kể sự công bằng.
¶ Nghĩa đen
Ai có sức mạnh thì sở hữu con bò cái (tượng trưng cho tài sản).
Phân tích nghĩa đen
जिसकी ताकतsức mạnh của người nào đó+उसकी भैंसcon bò cái của người đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người mạnh mẽ sở hữu một con bò cái quý giá, tượng trưng cho sự chiếm hữu dựa trên sức mạnh.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, giám đốc điều hành có quyền lực sẽ quyết định phân bổ nguồn lực cho dự án của mình, trong khi nhân viên bình thường không có tiếng nói.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ phản ánh quan niệm truyền thống về quyền lực trong xã hội Ấn Độ, nơi sức mạnh cá nhân thường quyết định sự thành bại. Nó cũng xuất hiện trong nhiều nền văn hóa dưới các hình thức tương tự, như 'might makes right' trong tiếng Anh.
thông thường

Người sở hữu sức mạnh hoặc quyền lực sẽ kiểm soát những gì mình mong muốn.

उसने अपने दम पर कंपनी खड़ी कर ली, अब उसकी ताकत उसकी भैंस है।

Anh ấy tự xây dựng công ty bằng sức mình, giờ anh ấy nắm giữ tất cả.

जो व्यक्ति मेहनत करता है, उसे सफलता मिलती है। जिसकी ताकत उसकी भैंस।

Người chăm chỉ sẽ thành công. Cái gì có sức thì nắm giữ được.

Thường dùng để chỉ người có năng lực, sức mạnh sẽ đạt được những gì mình mong muốn.

Cụm từ kết hợp

ताकत होनाcó sức mạnh, có quyền lựcनियंत्रण रखनाnắm giữ quyền kiểm soát

Từ đồng nghĩa

जिसकी लाठी उसकी भैंसजिसकी ताकत उसी का राज

Từ trái nghĩa

अन्यायअसमानता

Cụm từ liên quan

जिसकी लाठी उसकी भैंसtục ngữ
Người có quyền lực sẽ kiểm soát mọi thứ.
अधिकार वही जिसके पास ताकत हैtục ngữ
Quyền lực thuộc về người có sức mạnh.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Câu tục ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về xã hội, chính trị hoặc kinh doanh. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay khi muốn thể hiện sự công bằng.

Quy tắc vàng

Hiểu rõ hàm ý

Câu tục ngữ không khuyến khích sự bất công mà chỉ phản ánh một thực tế xã hội. Khi sử dụng, cần cân nhắc ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Câu tục ngữ xuất hiện từ lâu trong văn hóa dân gian Ấn Độ, đề cao sức mạnh và quyền lực cá nhân. 'भैंस' (bhains) nghĩa là 'con bò cái' trong tiếng Hindi, tượng trưng cho những gì có giá trị mà người mạnh mẽ có thể sở hữu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để nói về sự bất bình đẳng quyền lực hoặc sự chiếm hữu dựa trên sức mạnh. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể mang hàm ý tiêu cực về sự lạm dụng quyền lực.

Phân tích từ

जिसकी
của người mà (sở hữu)
relative pronoun
+
ताकत
sức mạnh, quyền lực
noun
+
उसकी
của anh ấy/của cô ấy (sở hữu)
possessive pronoun
+
भैंस
con bò cái (biểu tượng cho những gì có giá trị)
noun
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.