Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. छुपा हुआ इरादा

छुपा हुआ इरादा

/ˈtʃʊpaː ˈɦuaː ˈiɾaːdaː/
mưu đồ giấu giếm

उसके चेहरे से उसके छुपे हुए इरादे नहीं छुप सके।

Những mưu đồ giấu giếm của anh ấy không thể che giấu được qua nét mặt.


trang trọng

Ý định, mục đích bị giấu kín, không thể hiện ra ngoài, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc trục lợi.

उसने अपने छुपे हुए इरादे को कभी नहीं बताया।

Anh ấy chưa bao giờ tiết lộ những mưu đồ giấu giếm của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc kinh doanh khi đề cập đến những kế hoạch bí mật không trung thực.

Cụm từ kết hợp

छुपे हुए इरादेnhững mưu đồ giấu giếmछुपे हुए इरादे रखनाcó những mưu đồ giấu giếm

Từ đồng nghĩa

गुप्त उद्देश्यछिपा हुआ मकसदअंतर्निहित इरादा

Từ trái nghĩa

खुला इरादास्पष्ट उद्देश्य

Cụm từ liên quan

दोगला व्यवहारcụm từ
hành vi hai mặt, không trung thực
छिपी हुई सच्चाईcụm từ
sự thật bị giấu giếm

Mẹo hay

Phân biệt với 'छिपा हुआ इरादा'

'छुपा हुआ इरादा' nhấn mạnh sự giấu giếm, không trung thực, trong khi 'छिपा हुआ इरादा' có thể đơn thuần chỉ là ý định không được tiết lộ nhưng không nhất thiết mang nghĩa xấu.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng cụm từ này khi đề cập đến những kế hoạch bí mật có mục đích không trung thực. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 'छुपा' (ẩn giấu) + 'हुआ' (đã xảy ra) + 'इरादा' (ý định). Cụm từ này kết hợp các thành phần theo nghĩa đen nhưng mang ý nghĩa bóng khi đề cập đến những kế hoạch bí mật không trung thực.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những kế hoạch không minh bạch. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

छुपा
ẩn giấu, che giấu
adjective
+
हुआ
đã xảy ra (trạng thái hoàn thành)
adjective
+
इरादा
ý định, mục đích
noun
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.