Looking up...
वह अपना गृह छोड़कर चला गया।
Anh ấy rời khỏi ngôi nhà của mình.
ngôi nhà nơi con người sinh sống, nơi cư trú chính thức
गृह प्रवेश समारोह बहुत धूमधाम से मनाया गया।
Lễ nhập trú ngôi nhà được tổ chức rất long trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc pháp lý.
gia đình, tổ ấm
वह अपने गृह की रक्षा के लिए लड़ रहा था।
Anh ấy chiến đấu để bảo vệ gia đình mình.
Mang sắc thái thiêng liêng, tình cảm gia đình.
cung điện, dinh thự (trong ngữ cảnh cổ)
राजा अपने गृह में विराजमान थे।
Vua ngự tại cung điện của mình.
Sử dụng trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh lịch sử.
गृह thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc pháp lý, trong khi घर là từ phổ thông dùng hàng ngày. Ví dụ: 'गृह प्रवेश' (lễ nhập trú ngôi nhà) thay vì 'घर प्रवेश'.
Sử dụng गृह khi muốn thể hiện sự trang trọng, thiêng liêng hoặc trong các ngữ cảnh pháp lý. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Từ tiếng Phạn 'गृह' (gṛha) nghĩa gốc là 'nhà', 'chỗ ở'. Liên quan đến nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu khác như tiếng Latinh 'hortus' (vườn) và tiếng Anh 'garden'.
Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'घर' (nhà) trong tiếng Hindi. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, văn học hoặc diễn đạt tình cảm gia đình. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.