Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आगमन

आगमन

/ɑːɡmən/

Cosa significa "आगमन"?

sự đến nơi

उसके आगमन से सभी खुश हुए।

Mọi người đều vui mừng vì sự đến nơi của anh ấy.


Come usare "आगमन" correttamente?

trang trọng

sự đến nơi của một người quan trọng hoặc sự kiện quan trọng

महात्मा गांधी के आगमन के बाद देश में शांति की लहर दौड़ गई।

Sau sự đến nơi của Mahatma Gandhi, làn sóng hòa bình lan tỏa khắp đất nước.

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như sự kiện chính trị, tôn giáo, hoặc sự xuất hiện của một nhân vật quan trọng.

trang trọng

sự xuất hiện lần đầu tiên (của một hiện tượng, ý tưởng, hoặc giai đoạn)

औद्योगिक क्रांति के आगमन से दुनिया बदल गई।

Sự xuất hiện của cuộc Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi thế giới.

Áp dụng cho các khái niệm trừu tượng hoặc giai đoạn lịch sử.

Cụm từ kết hợp

स्वागत आगमनchào đón sự đến nơiआगमन तिथिngày đến nơiआगमन समारोहlễ đón tiếp

Từ đồng nghĩa

आ arrivalपदार्पणआगत

Từ trái nghĩa

प्रस्थानगमन

Cụm từ liên quan

आगमन पूर्वcụm từ
trước khi đến nơi
अचानक आगमनcụm từ
sự đến nơi bất ngờ

Mẹo hay

Phân biệt 'आगमन' và 'आगमन'

Cả hai đều có nghĩa là 'sự đến nơi', nhưng 'आगमन' thường dùng cho người quan trọng hoặc sự kiện quan trọng, trong khi 'आगमन' có thể dùng cho bất kỳ sự xuất hiện nào.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'आगमन'

Dùng 'आगमन' khi đề cập đến sự đến nơi của một nhân vật quan trọng, sự kiện quan trọng, hoặc sự xuất hiện lần đầu tiên của một hiện tượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'आगमन' (āgamana), nghĩa gốc là 'sự đến nơi', gồm 'आ' (đến) + 'गम्' (đi).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

आ
đến
prefix
+
गमन
sự đi
root
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.