Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. असफल हो गया

असफल हो गया

/əsəfəl ho gəjaː/
thất bại

उसका परीक्षण असफल हो गया।

Thử nghiệm của anh ấy đã thất bại.


thông thường

Trở nên không thành công sau khi đã nỗ lực; thất bại trong việc đạt được mục tiêu.

मेरा सपना पूरा नहीं हुआ, सब कुछ असफल हो गया।

Ước mơ của tôi không thành hiện thực, mọi thứ đều thất bại.

वह अपनी परीक्षा में असफल हो गया।

Anh ấy đã trượt kỳ thi của mình.

Thường dùng để diễn tả sự thất bại sau khi đã cố gắng hết sức. Có thể đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

असफल होनाthất bạiपूरी तरह असफल हो जानाhoàn toàn thất bạiअसफल प्रयासnỗ lực thất bại

Từ đồng nghĩa

नाकाम होनाविफल होना

Từ trái nghĩa

सफल होना

Cụm từ liên quan

नाकामयाब होनाcụm từ
thất bại
बुरी तरह हार जानाcụm từ
thất bại thảm hại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'परीक्षण असफल हो गया' (thử nghiệm thất bại), 'योजना असफल हो गई' (kế hoạch thất bại).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'असफल होना'

'असफल होना' chỉ trạng thái thất bại, trong khi 'असफल हो गया' nhấn mạnh quá trình trở nên thất bại theo thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ 'असफल' (asafal) = thất bại + 'हो गया' (ho gayā) = trở nên. 'असफल' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'असफल' (asaphala), nghĩa đen là 'không có quả'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, diễn tả sự thất bại sau khi đã nỗ lực. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (thi cử, công việc) lẫn tập thể (dự án, kế hoạch).

Phân tích từ

असफल
thất bại
adjective
+
हो गया
trở nên
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.