Looking up...
उसका परीक्षण असफल हो गया।
Thử nghiệm của anh ấy đã thất bại.
Trở nên không thành công sau khi đã nỗ lực; thất bại trong việc đạt được mục tiêu.
मेरा सपना पूरा नहीं हुआ, सब कुछ असफल हो गया।
Ước mơ của tôi không thành hiện thực, mọi thứ đều thất bại.
वह अपनी परीक्षा में असफल हो गया।
Anh ấy đã trượt kỳ thi của mình.
Thường dùng để diễn tả sự thất bại sau khi đã cố gắng hết sức. Có thể đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc mục tiêu.
Cụm từ này thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'परीक्षण असफल हो गया' (thử nghiệm thất bại), 'योजना असफल हो गई' (kế hoạch thất bại).
'असफल होना' chỉ trạng thái thất bại, trong khi 'असफल हो गया' nhấn mạnh quá trình trở nên thất bại theo thời gian.
Từ 'असफल' (asafal) = thất bại + 'हो गया' (ho gayā) = trở nên. 'असफल' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'असफल' (asaphala), nghĩa đen là 'không có quả'.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, diễn tả sự thất bại sau khi đã nỗ lực. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (thi cử, công việc) lẫn tập thể (dự án, kế hoạch).