Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. असंभव काम

असंभव काम

/əsəm.bəʋ kɑːm/
việc bất khả thi

यह काम असंभव है।

Việc này bất khả thi.


chung

Công việc hoặc nhiệm vụ không thể thực hiện được do giới hạn về khả năng, tài nguyên, hoặc điều kiện.

उसके पास इतने पैसे नहीं हैं कि वह यह कार खरीद सके, यह असंभव काम है।

Anh ấy không có đủ tiền để mua chiếc xe này, việc đó là bất khả thi.

अगर तुम बिना तैयारी के परीक्षा पास करना चाहते हो, तो यह असंभव काम है।

Nếu cậu muốn thi đỗ mà không chuẩn bị gì, thì đó là chuyện bất khả thi.

Thường dùng để diễn tả sự vô vọng hoặc thiếu khả năng thực hiện một nhiệm vụ.

Cụm từ kết hợp

असंभव काम करनाlàm việc bất khả thiअसंभव लगता हैcảm thấy bất khả thi

Từ đồng nghĩa

असाध्य कामअसम्भव कार्य

Từ trái nghĩa

संभव कामसाध्य काम

Cụm từ liên quan

असंभव नहींcụm từ
không phải là bất khả thi
असंभव लगनाcụm từ
có vẻ bất khả thi

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại thực tế

Khi ai đó đề xuất một kế hoạch quá khó, bạn có thể nói 'यह असंभव काम है।' (Yeh asambhav kām hai.) để bày tỏ sự hoài nghi.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'असंभव' và 'असाध्य'

'असंभव' nhấn mạnh vào sự không thể do giới hạn bên ngoài (tài nguyên, điều kiện), trong khi 'असाध्य' nhấn mạnh vào sự không thể do bản chất bên trong (khó khăn nội tại).

Nguồn gốc từ

Từ 'असंभव' (asambhav) nghĩa là 'không thể xảy ra' (a- = không, sambhav = có thể), kết hợp với 'काम' (kām) nghĩa là 'công việc'. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Hindi cổ điển, phản ánh quan niệm về những giới hạn của con người.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bình thường để chỉ sự không thể thực hiện được. Không nên dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật khi muốn diễn tả sự không thể về mặt lý thuyết (dùng 'không thể' hoặc 'bất khả thi về mặt vật lý' thay thế).

Phân tích từ

असंभव
không thể xảy ra / bất khả thi
compound
+
काम
công việc / nhiệm vụ
noun
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.