Looking up...
La vie communautaire est importante pour le bien-être social.
Cuộc sống cộng đồng rất quan trọng đối với sự hạnh phúc xã hội.
Cuộc sống tập thể trong một cộng đồng, nơi mọi người sống và tương tác với nhau theo các quy tắc và giá trị chung.
Dans une résidence étudiante, la vie communautaire favorise les échanges culturels.
Trong một khu nhà sinh viên, cuộc sống cộng đồng thúc đẩy sự trao đổi văn hóa.
Thường được áp dụng trong các cộng đồng sinh viên, nhà thờ, hoặc các tổ chức xã hội.
Thường dùng để mô tả các cộng đồng sinh viên, nhà thờ hoặc các tổ chức xã hội.
Từ 'vie' (cuộc sống) kết hợp với 'communautaire' (của cộng đồng), mô tả một kiểu sống tập thể.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội, giáo dục hoặc tôn giáo.