une idée

/yn‿i.de/
ý kiến

J'ai une idée pour améliorer notre projet.

Tôi có một ý kiến để cải thiện dự án của chúng ta.


chung

Một ý kiến, một ý tưởng hoặc một khái niệm.

Il a partagé une idée révolutionnaire lors de la réunion.

Ông ấy chia sẻ một ý tưởng cách mạng trong cuộc họp.

Elle a eu une idée brillante pour résoudre le problème.

Cô ấy có một ý kiến sáng tạo để giải quyết vấn đề.

Thường được sử dụng để chỉ một ý tưởng hoặc một khái niệm mới.

Cụm từ kết hợp

avoir une idéecó ý kiếndonner son idéechia sẻ ý kiếnune idée fixemột ý kiến cố định

Cụm từ liên quan

avoir une idée en têtecụm từ
có một ý tưởng trong đầu
une idée reçuecụm từ
một ý kiến được chấp nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc thảo luận

Thường được sử dụng để chia sẻ ý kiến trong các cuộc họp hoặc thảo luận.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ một ý tưởng hoặc khái niệm mới, không dùng để chỉ một sự việc hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'idea' có nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'ý tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, kế hoạch hoặc sáng tạo.

Phân tích từ

une
một
determiner
+
idée
ý tưởng
noun
Từ Điển Pháp Việt