Looking up...
Il s'est emporté dans une discussion passionnée.
Anh ấy đã đi theo một cuộc thảo luận nhiệt liệt.
Đi theo, theo dõi, đi cùng với ai đó hoặc điều gì đó.
Elle s'est emportée dans la foule.
Cô ấy đã đi theo đám đông.
Thường dùng để chỉ đi theo một cách tự nhiên hoặc không cố ý.
Mất kiểm soát, nổi giận.
Il s'est emporté contre son collègue.
Anh ấy đã nổi giận với đồng nghiệp của mình.
Dùng để mô tả sự tức giận hoặc mất kiểm soát.
Lưu ý rằng 's'emporter' có hai nghĩa khác nhau, nên cần chọn từ phụ hợp để diễn tả ý chính xác.
Nếu dùng 's'emporter' để chỉ đi theo, hãy dùng 'dans'. Nếu dùng để chỉ nổi giận, hãy dùng 'contre'.
Từ 'emporter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại, có nghĩa là 'mang đi, kéo theo'.
Cụm từ này có hai nghĩa chính: đi theo hoặc nổi giận. Nếu dùng để chỉ đi theo, thường đi kèm với 'dans' (đi theo trong). Nếu dùng để chỉ nổi giận, thường đi kèm với 'contre' (nổi giận với).