Looking up...
Il a demandé la résiliation de son abonnement.
Anh ấy đã yêu cầu hủy hợp đồng đăng ký của mình.
Sự chấm dứt hợp đồng hoặc thỏa thuận theo quy định pháp lý.
La résiliation du contrat a été effectuée conformément aux clauses prévues.
Sự hủy hợp đồng đã được thực hiện theo các điều khoản quy định.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng.
Sự chấm dứt một dịch vụ hoặc đăng ký, thường do khách hàng yêu cầu.
Elle a initié la résiliation de son abonnement internet.
Cô ấy đã bắt đầu thủ tục hủy đăng ký dịch vụ internet của mình.
Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và dịch vụ.
Lưu ý rằng 'résiliation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng, trong khi 'annulation' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.
Trong các hợp đồng, 'résiliation' phải tuân theo các điều khoản và quy định pháp lý để tránh tranh chấp.
Từ gốc Latin 'resilire' (nhảy lại, rút lui) + hậu tố '-ation' (hành động).
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'résiliation' thường được sử dụng để chỉ việc chấm dứt hợp đồng theo quy định pháp luật. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể chỉ việc hủy dịch vụ hoặc đăng ký.