Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. plat

plat

/pla/
món ăn

Il a commandé un plat traditionnel.

Anh ấy đã đặt một món ăn truyền thống.


trang trọngthông thường

Món ăn được phục vụ trong một bữa ăn, thường là một món chính.

Le plat principal était délicieux.

Món chính rất ngon.

Từ này thường dùng để chỉ một món ăn được phục vụ trong một bữa ăn, đặc biệt là món chính.

Cụm từ kết hợp

plat principalmón chínhplat du jourmón ngàyplat typiquemón đặc trưng

Từ đồng nghĩa

assietterepasmets

Cụm từ liên quan

plat du jourcụm từ
món ngày
plat typiquecụm từ
món đặc trưng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Từ 'plat' thường dùng để chỉ một món ăn được phục vụ trong một bữa ăn, đặc biệt là món chính. Nó cũng có thể dùng để chỉ một món ăn đơn giản hoặc một món ăn được phục vụ trong một nhà hàng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'plat' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'plattus', có nghĩa là 'phẳng'. Ban đầu nó được dùng để chỉ một món ăn được phục vụ trên một đĩa phẳng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'plat' thường dùng để chỉ một món ăn được phục vụ trong một bữa ăn, đặc biệt là món chính. Nó cũng có thể dùng để chỉ một món ăn đơn giản hoặc một món ăn được phục vụ trong một nhà hàng.

Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.