malchance

/malʃɑ̃s/
sự may mắn xấu

Il a eu une série de malchances cette année.

Anh ấy đã gặp nhiều sự may mắn xấu trong năm nay.


thông thường

Sự may mắn xấu, sự không may, sự gặp phải điều không may mắn.

La malchance l'a poursuivi toute sa vie.

Sự may mắn xấu đã theo anh ấy suốt cuộc đời.

C'est une malchance de perdre son portefeuille.

Đó là sự may mắn xấu khi mất ví của mình.

Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra với ai đó.

Cụm từ kết hợp

avoir de la malchancegặp sự may mắn xấuune série de malchancesmột chuỗi sự may mắn xấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avoir la poissecụm từ
gặp sự may mắn xấu
tomber sur un oscụm từ
gặp sự may mắn xấu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra với ai đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'chance'

'Malchance' là sự may mắn xấu, trong khi 'chance' là sự may mắn tốt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mal' (xấu) và 'chance' (may mắn), nghĩa là sự may mắn xấu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không may mắn hoặc gặp phải sự bất hạnh.

Phân tích từ

mal
xấu
prefix
+
chance
may mắn
root
Từ Điển Pháp Việt