malchance
sự may mắn xấuIl a eu une série de malchances cette année.
Anh ấy đã gặp nhiều sự may mắn xấu trong năm nay.
thông thường
Sự may mắn xấu, sự không may, sự gặp phải điều không may mắn.
La malchance l'a poursuivi toute sa vie.
Sự may mắn xấu đã theo anh ấy suốt cuộc đời.
C'est une malchance de perdre son portefeuille.
Đó là sự may mắn xấu khi mất ví của mình.
Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra với ai đó.
Cụm từ kết hợp
avoir de la malchancegặp sự may mắn xấuune série de malchancesmột chuỗi sự may mắn xấu
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không may mắn xảy ra với ai đó.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'chance'
'Malchance' là sự may mắn xấu, trong khi 'chance' là sự may mắn tốt.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'mal' (xấu) và 'chance' (may mắn), nghĩa là sự may mắn xấu.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống không may mắn hoặc gặp phải sự bất hạnh.
Phân tích từ
mal
xấu
prefixchance
may mắn
rootTừ Điển Pháp Việt