Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. localisé

localisé

/lɔ.ka.li.ze/
được định vị

Le problème est localisé dans cette région.

Vấn đề này được định vị ở khu vực này.


trang trọng

Được xác định vị trí hoặc giới hạn trong một khu vực hoặc phạm vi cụ thể.

L'erreur est localisée dans le code de cette fonction.

Lỗi được định vị trong mã của hàm này.

La douleur est localisée dans la région abdominale.

Cơn đau được định vị ở vùng bụng.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

localisé dansđược định vị ởlocalisé àđược định vị tại

Từ đồng nghĩa

déterminéidentifiécirconscrit

Từ trái nghĩa

généralisédiffus

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ 'localisé' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế hoặc quản lý dự án để chỉ việc xác định vị trí của một vấn đề hoặc lỗi.

Nguồn gốc từ

Từ 'localisé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'localis', có nghĩa là 'cục bộ, địa phương'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'localisé' thường được sử dụng để chỉ việc xác định vị trí hoặc giới hạn một vấn đề, lỗi hoặc hiện tượng trong một phạm vi cụ thể.

Phân tích từ

local
địa phương, cục bộ
root
+
-isé
được làm, được biến thành
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.