Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. les mêmes s'assemblent

les mêmes s'assemblent

/le mɛm s‿asɑ̃bl/◆tục ngữ
những người giống nhau thường tụ tập lại với nhau

Les mêmes s'assemblent, c'est pourquoi les gens avec des intérêts similaires se retrouvent souvent.

Những người giống nhau thường tụ tập lại với nhau, đó là lý do tại sao những người có sở thích tương tự thường gặp nhau.


◆ Nghĩa thực sự
Những người có tính cách, sở thích hoặc tư tưởng tương tự thường tụ tập lại với nhau.
¶ Nghĩa đen
Những người giống nhau tụ tập lại với nhau.
Phân tích nghĩa đen
les mêmesnhững người giống nhau+s'assemblenttụ tập lại với nhau
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về những người có điểm chung tụ tập lại với nhau như các hạt từ cùng một nguồn hấp dẫn nhau.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về tâm lý xã hội, khi giải thích tại sao những nhóm người có sở thích tương tự thường gặp nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh một quan điểm triết học và tâm lý xã hội, nhấn mạnh về sự hấp dẫn giữa những người có điểm chung.
thông thường

Một cách nói để chỉ rằng những người có tính cách, sở thích hoặc tư tưởng tương tự thường tụ tập lại với nhau.

Dans cette communauté, les mêmes s'assemblent : les passionnés de technologie se retrouvent souvent ensemble.

Trong cộng đồng này, những người giống nhau thường tụ tập lại với nhau: những người đam mê công nghệ thường gặp nhau.

Thường được sử dụng để giải thích tại sao những nhóm người có tính cách hoặc sở thích tương tự thường kết nối với nhau.

Từ đồng nghĩa

les semblables s'assemblent

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường được sử dụng để giải thích tại sao những người có sở thích hoặc tư tưởng tương tự thường kết nối với nhau.

Nguồn gốc từ

Câu nói này có nguồn gốc từ triết học và tâm lý học xã hội, nhấn mạnh về sự hấp dẫn giữa những người có điểm chung.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tâm lý xã hội, quan hệ giữa các cá nhân, hoặc để giải thích tại sao những nhóm người có sở thích tương tự thường tụ tập lại.

Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.