Looking up...
Le chat dort sur le canapé.
Con mèo ngủ trên ghế sofa.
Một loài động vật có vú, thường được nuôi làm thú cưng, có lông mềm và có khả năng săn mồi.
J'ai un chat noir.
Tôi có một con mèo đen.
Les chats adorent jouer avec des pelotes de laine.
Mèo rất thích chơi với những cuộn len.
Từ 'chat' cũng có thể dùng để chỉ một người nói chuyện trên internet, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Từ 'chat' thường dùng để chỉ con mèo nhà, còn 'chat sauvage' dùng để chỉ mèo hoang.
Phát âm 'chat' như /ʃa/ (như 'sha' trong tiếng Anh), không phải /ʃat/.
Từ 'chat' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cattus', có thể bắt nguồn từ tiếng Berber 'addaqqeṭ' hoặc tiếng Ai Cập cổ 'čau'.
Trong tiếng Pháp, 'chat' thường dùng để chỉ con mèo nhà, còn 'chat sauvage' dùng để chỉ mèo hoang. Trong tiếng Việt, 'mèo' là từ thông dụng hơn.