Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. le chat

le chat

/lə ʃa/
con mèo

Le chat dort sur le canapé.

Con mèo ngủ trên ghế sofa.


thông thường

Một loài động vật có vú, thường được nuôi làm thú cưng, có lông mềm và có khả năng săn mồi.

J'ai un chat noir.

Tôi có một con mèo đen.

Les chats adorent jouer avec des pelotes de laine.

Mèo rất thích chơi với những cuộn len.

Từ 'chat' cũng có thể dùng để chỉ một người nói chuyện trên internet, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

un chat noircon mèo đenun chat domestiquecon mèo nhàun chat sauvagecon mèo hoang

Từ đồng nghĩa

le félinle minou

Cụm từ liên quan

avoir un chat noircụm từ
có con mèo đen
être comme un chatcụm từ
như mèo (thích ngủ, thích săn mồi)

Mẹo hay

Sử dụng 'chat' trong tiếng Pháp

Từ 'chat' thường dùng để chỉ con mèo nhà, còn 'chat sauvage' dùng để chỉ mèo hoang.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm 'chat' như /ʃa/ (như 'sha' trong tiếng Anh), không phải /ʃat/.

Nguồn gốc từ

Từ 'chat' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cattus', có thể bắt nguồn từ tiếng Berber 'addaqqeṭ' hoặc tiếng Ai Cập cổ 'čau'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'chat' thường dùng để chỉ con mèo nhà, còn 'chat sauvage' dùng để chỉ mèo hoang. Trong tiếng Việt, 'mèo' là từ thông dụng hơn.

Phân tích từ

chat
mèo
root
Từ Điển Pháp Việt
Esplora altre parole French→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.